Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cách biệt tuổi tác" (1)
cách biệt tuổi tác
Tiếng Anh
Cụm từage difference
Hai người có khoảng cách tuổi tác lớn.
There is a big age difference between them.
Từ liên quan "cách biệt tuổi tác" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cách biệt tuổi tác" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
